hình in bóng

hình in bóng

Trên tường chỉ còn lại hình in bóng của người đó.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hình in bóng một dấu hiệu, hình ảnh hoặc hoa văn được in chìm trên giấy, thường chỉ nhìn thấy khi đưa tờ giấy lên trước ánh sáng. Đây kỹ thuật in đặc biệt nhằm chống làm giả tài liệu, tiền bạc, hoặc chứng thực giá trị pháp lý.
dụ sử dụng
  • (Tờ tiền dấu hiệu in chìm nhằm ngăn chặn việc sao chép bất hợp pháp.)
  • (Những giấy tờ giá trị pháp lý thường hoa văn in chìm để chứng minh tính xác thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hình in bóng bảo mật": hình in bóng được thiết kế đặc biệt để tăng cường an ninh cho giấy tờ.

    • Hình in bóng bảo mật trên hộ chiếu rất khó sao chép. (Hoa văn in chìm an ninh trên hộ chiếu khó bị làm giả.)
  • "Kiểm tra hình in bóng": hành động xác minh tính thật của tài liệu bằng cách quan sát hình in chìm.

    • Ngân hàng luôn kiểm tra hình in bóng trước khi nhận séc. (Ngân hàng xác minh dấu hiệu in chìm trước khi chấp nhận séc.)
Biến thể từ gần giống
  • In bóng (động từ): hành động tạo ra hình in bóng.

    • Kỹ thuật này cho phép in bóng lên giấy một cách tinh vi. (Công nghệ này tạo ra hình in chìm trên giấy một cách chi tiết.)
  • Hình chìm (danh từ): hình ảnh hoặc dấu hiệu nằm sâu trong chất liệu, tương tự hình in bóng.

    • Hình chìm trên giấy bạc giúp nhận diện tiền thật. (Hình ảnh chìm trên tiền giúp phân biệt tiền thật với tiền giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Filigrane (mượn từ tiếng Pháp): hình in bóng, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
    • Filigrane trên giấy tờ tùy thân dấu hiệu chống giả mạo. (Hình in bóng trên giấy tờ tùy thân dấu hiệu chống làm giả.)
Thành ngữ liên quan
  • In bóng chìm: cách nói khác của hình in bóng, nhấn mạnh tính kín đáo.
    • Các ngân hàng sử dụng kỹ thuật in bóng chìm để bảo vệ tiền. (Ngân hàng dùng kỹ thuật in chìm để bảo vệ tiền giấy.)